起吊
khởi điếu
Hán Việt: khởi điếu · Pinyin: qǐ diào
Tổng quan
nhấc lên: nhấc bổng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhấc lên: nhấc bổng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用起重机吊起重物。
Eng
- Cihui 起吊 ǐdiào v. lift with a crane
Hán Việt: khởi điếu · Pinyin: qǐ diào
nhấc lên: nhấc bổng