起名

qǐ míng khởi danh

Hán Việt: khởi danh · Pinyin: qǐ míng

Tổng quan

đặt tên | lễ đặt tên | chọn tên

Cấu tạo: (khởi) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt tên | lễ đặt tên | chọn tên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取名号;命名; 得名;获取名望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取名号;命名。 2.得名;获取名望。

Eng

  • CC-CEDICT to name|to christen|to take a name
  • Cihui to name; to christen; to take a name