起嗣 qǐ sì · khởi tự Hán Việt: khởi tự · Pinyin: qǐ sì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 嗣 (tự)Pinyinqǐ sìHán Việtkhởi tựCấu tạo起 + 嗣 · khởi + tự nghĩa thành phần: khởi + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继承。Tân Hoa Tự Điển 1.继承。