起土
khởi thổ
Hán Việt: khởi thổ · Pinyin: qǐ tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指將花生、芋頭、地瓜等農作物從土裡採收起來。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挖土﹑掘土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挖土﹑掘土。
Eng
- Cihui 起土 qǐtǔ v.o. 1. dig the earth/dirt 2. get dusty (of a surface)