起地 qǐ dì · khởi địa Hán Việt: khởi địa · Pinyin: qǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 地 (địa)Pinyinqǐ dìHán Việtkhởi địaCấu tạo起 + 地 · khởi + địa nghĩa thành phần: khởi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 距离地面;离开地面; 疏松土地。Tân Hoa Tự Điển 1.距离地面;离开地面。 2.疏松土地。