起場

qǐ chǎng khởi tràng

Hán Việt: khởi tràng · Pinyin: qǐ chǎng

Tổng quan

gom lại

Cấu tạo: (khởi) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gom lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开场;开局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开场;开局。

Eng

  • Cihui 起場 ǐcháng v.o. gather in threshed grain on a threshing ground