起坑 qǐ kēng · khởi khanh Hán Việt: khởi khanh · Pinyin: qǐ kēng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 坑 (khanh)Pinyinqǐ kēngHán Việtkhởi khanhCấu tạo起 + 坑 · khởi + khanh nghĩa thành phần: khởi + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"起炕"。