起壇 qǐ tán · khởi đàn Hán Việt: khởi đàn · Pinyin: qǐ tán Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 壇 (đàn)Pinyinqǐ tánHán Việtkhởi đànCấu tạo起 + 壇 · khởi + đàn nghĩa thành phần: khởi + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓佛教僧尼设置戒坛,举行法事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓佛教僧尼设置戒坛,举行法事。