起坡 qǐ pō · khởi pha Hán Việt: khởi pha · Pinyin: qǐ pō Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 坡 (pha)Pinyinqǐ pōHán Việtkhởi phaCấu tạo起 + 坡 · khởi + pha nghĩa thành phần: khởi + pha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 下船上岸。《文明小史》第三五回:「當下六人起坡,覓個旅館住了。」MainlandTân Hoa Tự Điển 上岸。Tân Hoa Tự Điển 1.上岸。