起壟犁 khởi lũng lê Hán Việt: khởi lũng lê Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 壟 (lũng) + 犁 (lê)Hán Việtkhởi lũng lêCấu tạo起 + 壟 + 犁 · khởi + lũng + lê nghĩa thành phần: khởi + lũng + lê Nghĩa EngCihui 起壟犁 ǐlǒnglí n. ridging plow; ridger M:¹zhāng