起基 qǐ jī · khởi cơ Hán Việt: khởi cơ · Pinyin: qǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 基 (cơ)Pinyinqǐ jīHán Việtkhởi cơCấu tạo起 + 基 · khởi + cơ nghĩa thành phần: khởi + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奠基。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奠基。