起塔 qǐ tǎ · khởi tháp Hán Việt: khởi tháp · Pinyin: qǐ tǎ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 塔 (tháp)Pinyinqǐ tǎHán Việtkhởi thápCấu tạo起 + 塔 · khởi + tháp nghĩa thành phần: khởi + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"起墖"; 造塔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"起墖"。 2.造塔。