起墒 qǐ shāng Pinyin: qǐ shāng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 墒Pinyinqǐ shāngCấu tạo起 + 墒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将农田整理成宜于保存一定水分,适合种子发芽和作物生长的畦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将农田整理成宜于保存一定水分,适合种子发芽和作物生长的畦。