起墨

qǐ mò khởi mặc

Hán Việt: khởi mặc · Pinyin: qǐ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发墨,研墨产生墨汁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发墨,研墨产生墨汁。