起壟 khởi lũng Hán Việt: khởi lũng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 壟 (lũng)Hán Việtkhởi lũngCấu tạo起 + 壟 · khởi + lũng nghĩa thành phần: khởi + lũng Nghĩa EngCihui 起壟 ǐlǒng n. <agr.> ridge