起夜
khởi dạ
Hán Việt: khởi dạ · Pinyin: qǐ yè
Tổng quan
đi tiểu đêm: đi tiểu ban đêm
Nghĩa
Việt
- Cihui đi tiểu đêm: đi tiểu ban đêm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夜間因大小便而起床。如:「你昨晚睡覺幹麼老起夜?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指夜间起来小便。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指夜间起来小便。
Eng
- CC-CEDICT to get up in the night to urinate
- Cihui 起夜 qǐyè v.o. get up in the night to go to the toilet