起夥 qǐ huǒ · khởi khỏa Hán Việt: khởi khỏa · Pinyin: qǐ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 夥 (khỏa)Pinyinqǐ huǒHán Việtkhởi khỏaCấu tạo起 + 夥 · khởi + khỏa nghĩa thành phần: khởi + khỏa