起奏 qǐ zòu · khởi tấu Hán Việt: khởi tấu · Pinyin: qǐ zòu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 奏 (tấu)Pinyinqǐ zòuHán Việtkhởi tấuCấu tạo起 + 奏 · khởi + tấu nghĩa thành phần: khởi + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向皇帝上奏本。Tân Hoa Tự Điển 1.向皇帝上奏本。