起娘

qǐ niáng khởi nương

Hán Việt: khởi nương · Pinyin: qǐ niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指头眠后蚕; 指眠毕之蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指头眠后蚕。 2.指眠毕之蚕。