起子

qǐ zi khởi tử

Hán Việt: khởi tử · Pinyin: qǐ zi

Tổng quan

bột nở (dùng để làm bánh mì) | tuốc nơ vít | đồ mở chai

Cấu tạo: (khởi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột nở (dùng để làm bánh mì) | tuốc nơ vít | đồ mở chai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.用於擰轉裝卸螺絲釘的手工具。分為十字起子、一字起子等。也稱為「螺絲刀」、「螺絲起子」。 2.從已發酵的麵團中留下一團,作為下次發麵的引子,稱為「起子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓养育所生的孩子; 下棋开局动第一子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓养育所生的孩子。 2.下棋开局动第一子。

Eng

  • CC-CEDICT baking soda (used to leaven bread)|screwdriver|bottle opener
  • Cihui baking soda (used to leaven bread); screwdriver; bottle opener