起存 qǐ cún · khởi tồn Hán Việt: khởi tồn · Pinyin: qǐ cún Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 存 (tồn)Pinyinqǐ cúnHán Việtkhởi tồnCấu tạo起 + 存 · khởi + tồn nghĩa thành phần: khởi + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 存放; 起码的储蓄额。Tân Hoa Tự Điển 1.存放。 2.起码的储蓄额。