起學潮 khởi học triều Hán Việt: khởi học triều Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 學 (học) + 潮 (triều)Hán Việtkhởi học triềuCấu tạo起 + 學 + 潮 · khởi + học + triều nghĩa thành phần: khởi + học + triều Nghĩa EngCihui 起學潮 ǐ xuécháo v.o. start/provoke a student strike or campus upheaval