起寒劑 khởi hàn tề Hán Việt: khởi hàn tề Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 寒 (hàn) + 劑 (tề)Hán Việtkhởi hàn tềCấu tạo起 + 寒 + 劑 · khởi + hàn + tề nghĩa thành phần: khởi + hàn + tề Nghĩa EngCihui 起寒劑 ǐhánjì n. anti-freeze