起寢 qǐ qǐn · khởi tẩm Hán Việt: khởi tẩm · Pinyin: qǐ qǐn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 寢 (tẩm)Pinyinqǐ qǐnHán Việtkhởi tẩmCấu tạo起 + 寢 · khởi + tẩm nghĩa thành phần: khởi + tẩm