起寨 qǐ zhài · khởi trại Hán Việt: khởi trại · Pinyin: qǐ zhài Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 寨 (trại)Pinyinqǐ zhàiHán Việtkhởi trạiCấu tạo起 + 寨 · khởi + trại nghĩa thành phần: khởi + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起营。寨,防卫用的栅栏﹑营垒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起营。寨,防卫用的栅栏﹑营垒。