起屍 qǐ shī · khởi thi Hán Việt: khởi thi · Pinyin: qǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 屍 (thi)Pinyinqǐ shīHán Việtkhởi thiCấu tạo起 + 屍 · khởi + thi nghĩa thành phần: khởi + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"起尸"; 使死人复活; 起出尸首; 为搬动尸首。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"起尸"。 2.使死人复活。 3.起出尸首。 4.为搬动尸首。