起盡

qǐ jǐn khởi tận

Hán Việt: khởi tận · Pinyin: qǐ jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起讫;始末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起讫;始末。

Eng

  • Cihui 起盡 qǐjìn n. structure (of a composition)