起局 qǐ jú · khởi cục Hán Việt: khởi cục · Pinyin: qǐ jú Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 局 (cục)Pinyinqǐ júHán Việtkhởi cụcCấu tạo起 + 局 · khởi + cục nghĩa thành phần: khởi + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一局棋的开始部分。Tân Hoa Tự Điển 1.一局棋的开始部分。