起差 qǐ chà · khởi soa Hán Việt: khởi soa · Pinyin: qǐ chà Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 差 (soa)Pinyinqǐ chàHán Việtkhởi soaCấu tạo起 + 差 · khởi + soa nghĩa thành phần: khởi + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征派。Tân Hoa Tự Điển 1.征派。