起師 qǐ shī · khởi sư Hán Việt: khởi sư · Pinyin: qǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 師 (sư)Pinyinqǐ shīHán Việtkhởi sưCấu tạo起 + 師 · khởi + sư nghĩa thành phần: khởi + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发兵;出兵。Tân Hoa Tự Điển 1.发兵;出兵。