起牀者

khởi sàng giả

Hán Việt: khởi sàng giả

Tổng quan

người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng

Cấu tạo: (khởi) + (sàng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng