起店 qǐ diàn · khởi điếm Hán Việt: khởi điếm · Pinyin: qǐ diàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 店 (điếm)Pinyinqǐ diànHán Việtkhởi điếmCấu tạo起 + 店 · khởi + điếm nghĩa thành phần: khởi + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开店。Tân Hoa Tự Điển 1.开店。