起度 qǐ dù · khởi độ Hán Việt: khởi độ · Pinyin: qǐ dù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 度 (độ)Pinyinqǐ dùHán Việtkhởi độCấu tạo起 + 度 · khởi + độ nghĩa thành phần: khởi + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹计量; 犹超度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹计量。 2.犹超度。