起座 qǐ zuò · khởi tọa Hán Việt: khởi tọa · Pinyin: qǐ zuò Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 座 (tọa)Pinyinqǐ zuòHán Việtkhởi tọaCấu tạo起 + 座 · khởi + tọa nghĩa thành phần: khởi + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开座位。Tân Hoa Tự Điển 1.离开座位。jaJMdict sitting up in bed