起弄 qǐ nòng · khởi lộng Hán Việt: khởi lộng · Pinyin: qǐ nòng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 弄 (lộng)Pinyinqǐ nòngHán Việtkhởi lộngCấu tạo起 + 弄 · khởi + lộng nghĩa thành phần: khởi + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑起,播弄。Tân Hoa Tự Điển 1.挑起,播弄。