起式 qǐ shì · khởi thức Hán Việt: khởi thức · Pinyin: qǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 式 (thức)Pinyinqǐ shìHán Việtkhởi thứcCấu tạo起 + 式 · khởi + thức nghĩa thành phần: khởi + thức