起張 qǐ zhāng · khởi trương Hán Việt: khởi trương · Pinyin: qǐ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 張 (trương)Pinyinqǐ zhāngHán Việtkhởi trươngCấu tạo起 + 張 · khởi + trương nghĩa thành phần: khởi + trương