起影

qǐ yǐng khởi ảnh

Hán Việt: khởi ảnh · Pinyin: qǐ yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始有点头绪;开始有点苗头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开始有点头绪;开始有点苗头。