起役 qǐ yì · khởi dịch Hán Việt: khởi dịch · Pinyin: qǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 役 (dịch)Pinyinqǐ yìHán Việtkhởi dịchCấu tạo起 + 役 · khởi + dịch nghĩa thành phần: khởi + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 动工;开工。Tân Hoa Tự Điển 1.动工;开工。