起徵 qǐ zhēng · khởi trưng Hán Việt: khởi trưng · Pinyin: qǐ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 徵 (trưng)Pinyinqǐ zhēngHán Việtkhởi trưngCấu tạo起 + 徵 · khởi + trưng nghĩa thành phần: khởi + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出征; 征收。Tân Hoa Tự Điển 1.出征。 2.征收。