起心

qǐ xīn khởi tâm

Hán Việt: khởi tâm · Pinyin: qǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起意;动念头; 从心里;发自内心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.起意;动念头。 2.从心里;发自内心。

Eng

  • Cihui 起心 qǐxīn v.o. <derog.> concoct certain designs/intentions