起念 qǐ niàn · khởi niệm Hán Việt: khởi niệm · Pinyin: qǐ niàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 念 (niệm)Pinyinqǐ niànHán Việtkhởi niệmCấu tạo起 + 念 · khởi + niệm nghĩa thành phần: khởi + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产生某种想法;起欲念; 着眼;着想。Tân Hoa Tự Điển 1.产生某种想法;起欲念。 2.着眼;着想。