起性 khởi tính Hán Việt: khởi tính Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 性 (tính)Hán Việtkhởi tínhCấu tạo起 + 性 · khởi + tính nghĩa thành phần: khởi + tính Nghĩa EngCihui 起性 qǐxìng v.o. be sexually aroused