起息

qǐ xī khởi tức

Hán Việt: khởi tức · Pinyin: qǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计息。

Eng

  • Cihui 起息 ǐxī v.p. get up (in the morning) and retire (at night) ◆v.o. start bearing interest