起戎

qǐ róng khởi nhung

Hán Việt: khởi nhung · Pinyin: qǐ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (nhung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起战事; 起兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引起战事。 2.起兵。