起撲

qǐ pū khởi phác

Hán Việt: khởi phác · Pinyin: qǐ pū

Tổng quan

cú chip (golf)

Cấu tạo: (khởi) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú chip (golf)

Eng

  • CC-CEDICT chip shot (golf)
  • Cihui chip shot (golf)