起打
khởi đả
Hán Việt: khởi đả · Pinyin: qǐ dǎ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國劇中武戲的演員開始撲打。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏剧中武戏开始扑打; 泛指打架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏剧中武戏开始扑打。 2.泛指打架。
Eng
- Cihui 起打 ǐdǎ v. <opera> start a fight