起抃 qǐ biàn · khởi biến Hán Việt: khởi biến · Pinyin: qǐ biàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 抃 (biến)Pinyinqǐ biànHán Việtkhởi biếnCấu tạo起 + 抃 · khởi + biến nghĩa thành phần: khởi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓欢欣鼓舞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓欢欣鼓舞。