起拍 qǐ pāi · khởi phách Hán Việt: khởi phách · Pinyin: qǐ pāi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 拍 (phách)Pinyinqǐ pāiHán Việtkhởi pháchCấu tạo起 + 拍 · khởi + phách nghĩa thành phần: khởi + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从某一价格开始拍卖:~价|从两千元~,连叫五次无人应拍。