起拜 qǐ bài · khởi bái Hán Việt: khởi bái · Pinyin: qǐ bài Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 拜 (bái)Pinyinqǐ bàiHán Việtkhởi báiCấu tạo起 + 拜 · khởi + bái nghĩa thành phần: khởi + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起身下拜;起身拜谢; 起用,拜官。Tân Hoa Tự Điển 1.起身下拜;起身拜谢。 2.起用,拜官。